guibert of ravenna
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Guibert của Ravenna: Tên của một giáo hoàng đối lập (antipope) trong lịch sử Giáo hội Công giáo La Mã, trị vì từ năm 1080 đến năm 1100. Ông được Hoàng đế La Mã Thần thánh Henry IV bổ nhiệm làm giáo hoàng, và luôn phản đối các nỗ lực cải cách giáo hoàng vào thời điểm đó. Ông qua đời vào năm 1100.
Ví dụ sử dụng
- (Guibert của Ravenna được Hoàng đế La Mã Thần thánh Henry IV bổ nhiệm làm giáo hoàng.)
- (Triều đại của Guibert của Ravenna được đánh dấu bằng xung đột liên tục với các giáo hoàng cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the antipope Guibert of Ravenna": Cụm từ này nhấn mạnh vai trò giáo hoàng đối lập của ông trong lịch sử.
- The antipope Guibert of Ravenna opposed the reforms of Pope Gregory VII. (Giáo hoàng đối lập Guibert của Ravenna đã phản đối các cải cách của Giáo hoàng Gregory VII.)
Biến thể và từ gần giống
Antipope (danh từ): giáo hoàng đối lập.
- An antipope is a person who claims to be pope in opposition to the legitimately elected pope. (Giáo hoàng đối lập là người tự xưng là giáo hoàng để chống lại giáo hoàng được bầu hợp pháp.)
Clement III: Tên giáo hoàng đối lập mà Guibert của Ravenna lấy khi trị vì.
- Guibert of Ravenna is also known as Clement III. (Guibert của Ravenna còn được gọi là Clement III.)
Từ đồng nghĩa
- Antipope: giáo hoàng đối lập (dùng để chỉ chức vụ của ông).
- Rival pope: giáo hoàng đối thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Guibert của Ravenna".
Thành ngữ liên quan
- "a figure of the Investiture Controversy": một nhân vật trong Tranh cãi Bổ nhiệm Giáo sĩ (một cuộc xung đột lớn thời Trung cổ giữa giáo hoàng và hoàng đế).
- Guibert of Ravenna is a key figure of the Investiture Controversy. (Guibert của Ravenna là một nhân vật chủ chốt trong Tranh cãi Bổ nhiệm Giáo sĩ.)